WinHSK

行李

HSK3n
0 · Lv.1
xíngli

hành lý

漢越 hành lý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出门时所带的包裹、箱子、网篮等
义项 nHSK3

hành lý

出门时所带的包裹、箱子、网篮等

免费例句

这是我的行李。

Zhè shì wǒ de xíngli.

HSK2

Đây là hành lý của tôi.

This is my luggage.

对不起,您的行李超重了。

Duìbuqǐ, nín de xíngli chāozhòng le.

HSK3

Xin lỗi, hành lý của ngài quá cân rồi.

Sorry, your luggage is overweight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50