拼
托运行李
HSK6phrase 0 · Lv.1
tuōyùnxíngli
hành lý ký gửi
漢越
字解构
Phân tích chữ托tuōHSK6nâng; đỡ; đựng; chống运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch李lǐHSK3cây mận
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分