拼
行车
HSK3n 0 · Lv.1
xínɡchē
chạy; lái (xe)
bridge crane; travelling overhead crane; traversing overhead crane; shop traveller 参见:xíngchē
漢越 hành xa
例句
Câu ví dụ免费例句
高速公路既有优点也有缺点,优点是行车速度快,安全方便,可以减少铁路等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。
≈HSK4
车辆运行非常平稳。
Chēliàng yùnxíng fēicháng píngwěn.
≈HSK6
Xe cẩu chạy rất ổn định.
The vehicle runs very smoothly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分