WinHSK

行车

HSK3n
0 · Lv.1
xínɡchē

chạy; lái (xe)

bridge crane; travelling overhead crane; traversing overhead crane; shop traveller 参见:xíngchē

漢越 hành xa

例句

Câu ví dụ
免费例句

高速公路既有优点也有缺点,优点是行车速度快,安全方便,可以减少铁路等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。

HSK4

车辆运行非常平稳。

Chēliàng yùnxíng fēicháng píngwěn.

HSK6

Xe cẩu chạy rất ổn định.

The vehicle runs very smoothly.