WinHSK

行车

HSK3n
0 · Lv.1
xínɡchē

chạy; lái (xe)

bridge crane; travelling overhead crane; traversing overhead crane; shop traveller 参见:xíngchē

漢越 hành xa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.