WinHSK

街上

HSK3n
0 · Lv.1
jiēshàng

trên đường; trên phố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在城市的大道上
义项 nHSK3

trên đường; trên phố

在城市的大道上

免费例句

街上新开了一家书店。

Jiē shàng xīn kāi le yī jiā shūdiàn.

HSK3

Một hiệu sách mới đã mở trên phố.

A new bookstore opened on the street.

你慢点儿,街上没有灯,太黑了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50