WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
街头
HSK6
n
0 · Lv.1
jiētóu
đầu phố; trên phố
漢越 nhai đầu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
街头诗
jiē tóu shī
HSK6
thơ cổ động; thơ tuyên truyền
十字街头
shí zì jiē tóu
HSK6
ngã tư phố; ngã tư đường; ngã tư
流浪街头
liú làng jiē tóu
HSK7-9
đầu đường xó chợ
流落街头
liú luò jiē tóu
HSK6
lưu lạc đầu đường
街头小吃
jiē tóu xiǎo chī
HSK6
ẩm thực đường phố
街头巷尾
jiē tóu xiàng wěi
HSK7-9
khắp con phố; mọi con đường; đầu đường cuối ngõ
街头艺术
jiē tóu yì shù
HSK6
nghệ thuật đường phố
查词
复习
真题
工具
我的