WinHSK

街头

HSK6n
0 · Lv.1
jiētóu

đầu phố; trên phố

漢越 nhai đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 街口儿;街上
义项 nHSK6

đầu phố; trên phố

街口儿;街上

免费例句

他在街头遇见了老朋友。

Tā zài jiētóu yùjiàn le lǎo péngyou.

HSK4

Anh gặp một người bạn cũ trên phố.

He met an old friend on the street.

我特别喜欢在街头散步。

Wǒ tèbié xǐhuān zài jiētóu sànbù.

HSK4

Tôi rất thích đi dạo trên phố.

I especially like to take a walk on the street.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。