拼
衣架
HSK3n 0 · Lv.1
yījià
giá áo; mắc áo; móc áo; móc quần áo
stature; figure [ 相关词条 ] 衣架饭囊 clothes horse and food bag—good-for-nothing 衣架子 [名] good stature/figure
漢越 y giá
例句
Câu ví dụ免费例句
我需要一个新的衣架。
Wǒ xūyào yī gè xīn de yījià.
≈HSK4
Tôi cần một cái móc treo quần áo mới.
I need a new clothes hanger.
衣服挂在衣架上。
Yīfu guà zài yījià shàng.
≈HSK4
Quần áo được treo trên móc áo.
The clothes are hanging on the hanger.
他身材很好,是个衣架子。
Tā shēncái hěn hǎo, shì gè yījiàzi.
≈HSK4
Anh ấy có dáng người rất đẹp.
He has a great figure, he's a clotheshorse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分