WinHSK

衣架

HSK3n
0 · Lv.1
yījià

giá áo; mắc áo; móc áo; móc quần áo

stature; figure [ 相关词条 ] 衣架饭囊 clothes horse and food bag—good-for-nothing 衣架子 [名] good stature/figure

漢越 y giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挂衣服的架子;悬挂衣服的家具
  2. 指人的体型;身架
义项 nHSK3

giá áo; mắc áo; móc áo; móc quần áo

挂衣服的架子;悬挂衣服的家具

免费例句

我需要一个新的衣架。

Wǒ xūyào yī gè xīn de yījià.

HSK4

Tôi cần một cái móc treo quần áo mới.

I need a new clothes hanger.

衣服挂在衣架上。

Yīfu guà zài yījià shàng.

HSK4

Quần áo được treo trên móc áo.

The clothes are hanging on the hanger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

vóc người; dáng người; thân hình

指人的体型;身架

免费例句

他身材很好,是个衣架子。

Tā shēncái hěn hǎo, shì gè yījiàzi.

HSK4

Anh ấy có dáng người rất đẹp.

He has a great figure, he's a clotheshorse.