WinHSK

衣柜

HSK5n
0 · Lv.1
guì

tủ; tủ quần áo

wardrobe; armoire; chest of drawers; bureau; dresser 子母 衣柜 chest-on-chest 三门大 衣柜 three-door cabinet [ 相关词条 ] 衣柜床 [名] wardrobe bed

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50