WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
嵌入式衣柜
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qiàn
rù
shì
yī
guì
tủ quần áo âm tường
漢越
字解构
Phân tích chữ
嵌
qiàn
HSK7-9
khảm; gắn
入
rù
HSK4
vào; đi vào; đến
式
shì
HSK4
kiểu
衣
yī
HSK1
áo, quần áo
柜
guì
HSK5
tủ; cái tủ; két
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的