WinHSK

衣襟

HSK1n
0 · Lv.1
yījīn

thân trước; tà; vạt (áo)

front of a garment

漢越 y khâm
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan