WinHSK

衣襟

HSK1n
0 · Lv.1
yījīn

thân trước; tà; vạt (áo)

front of a garment

漢越 y khâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

小女孩的衣襟里兜着几个海棠果。

Xiǎo nǚhái de yījīn lǐ dōu zhe jǐ gè hǎitáng guǒ.

HSK6

Trong vạt áo bé gái có mấy quả hải đường.

The little girl carried a few crabapples in the front of her dress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan