WinHSK

衣钵

HSK1n
0 · Lv.1

truyền từ đời này sang đời khác; y bát; áo cà sa và cái bát của thầy tu (vốn chỉ áo cà sa và cái bát mà những nhà sư đạo Phật truyền lại cho môn đồ, sau này chỉ chung tư tưởng, học thuật, kỹ năng... truyền lại cho đời sau.)

Buddhist monk's mantle and alms bowl (which he hands down to his favourite disciple)—legacy; mantle 继承 衣钵 take over the mantle of sb; inherit sb's toga; inherit the mantle of sb [ 相关词条 ] 衣钵相传 inherit the legacy (of sb) from generation to generation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.