WinHSK

补助

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
bǔzhù

trợ cấp; hỗ trợ; giúp đỡ; ứng cấp (về kinh tế)

subsidy; allowance; grant; benefit 医疗 补助 medical benefit 学生 补助 student aid/assistance; scholarship 现金 补助 cash grant 实物 补助 subsidy in kind 失业 补助 unemployment benefit 取暖 补助 heating subsidy 困难 补助 hardship grant 申请 补助 apply for a grant of money 接受 补助 receive subsidy

漢越 bổ trợ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.