拼
补助金
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔzhùjīn
tiền trợ cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền trợ cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →