WinHSK

表情

HSK5n
0 · Lv.1
biǎoqíng

nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm

expression; countenance [ 相关词条 ] 表情符 [名] emoticon; emoji

漢越 biểu tình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.