WinHSK

表情

HSK5n
0 · Lv.1
biǎoqíng

nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm

expression; countenance [ 相关词条 ] 表情符 [名] emoticon; emoji

漢越 biểu tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从面部或姿态的变化上表达内心的思想感情
义项 nHSK5

nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm

从面部或姿态的变化上表达内心的思想感情

免费例句

他的表情变化多端。

tā de biǎoqíng biànhuà duōduān.

HSK4

Biểu cảm của anh ấy thay đổi không ngừng.

His expressions are constantly changing.

她的表情很严肃。

Tā de biǎoqíng hěn yánsù.

HSK4

Biểu cảm của cô ấy rất nghiêm túc.

Her expression is very serious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。