WinHSK

表扬

HSK4v
0 · Lv.1
biǎoyáng

khen; tuyên dương; biểu dương; tán dương; ca ngợi; khen ngợi; tôn vinh; ca tụng

漢越 biểu dương

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们要表扬好人好事。

Wǒmen yào biǎoyáng hǎorén hǎoshì.

HSK3

Tuyên dương tấm gương người tốt việc tốt.

We should praise good people and good deeds.

他在厂里多次受到表扬。

tā zài chǎng lǐ duōcì shòudào biǎoyáng.

HSK4

Anh ấy được nhà máy khen ngợi nhiều lần.

He has been praised many times at the factory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

很多学者认为,父母应该经常表扬孩子…HSK4
很多学者认为,父母应该经常表扬孩子,鼓励他们。
没错,批评对孩子的发展没什么好处。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan