拼
表率
HSK7-9n 0 · Lv.1
biǎoshuài
tấm gương; tấm gương sáng
example; model 起 表率 作用 play an exemplary role 以他为 表率 imitate/follow his example 做 表率 set an example to sb
漢越 biểu suất
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分