拼
表白
HSK7-9v 0 · Lv.1
biǎobái
nói rõ; bày tỏ; tỏ tình; bộc bạch; trình bày
漢越 biểu bạch
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分