WinHSK

表白

HSK7-9v
0 · Lv.1
biǎobái

nói rõ; bày tỏ; tỏ tình; bộc bạch; trình bày

漢越 biểu bạch

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50