WinHSK

衬衫

HSK3n
0 · Lv.1
chènshān

áo sơ mi

漢越 sấn sam

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有领子、袖子,前面有扣子的单上衣。可以穿在外衣里面,也可以单穿
义项 nHSK3

áo sơ mi

一种有领子、袖子,前面有扣子的单上衣。可以穿在外衣里面,也可以单穿

免费例句

请问,这件衬衫多少钱?

Qǐngwèn, zhè jiàn chènshān duōshao qián?

HSK3

Xin hỏi, chiếc áo sơ mi này bao nhiêu tiền?

Excuse me, how much is this shirt?

就是那件黑衬衫。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。