拼
衬衫前胸
HSK6n 0 · Lv.1
chènshānqiánxiōng
phần trước của áo sơ mi
漢越
字解构
Phân tích chữ衬chènHSK3lớp lót; vải lót衫shānHSK3áo; áo lót; áo mỏng; áo cánh前qiánHSK1trước, tiền, trước khi胸xiōngHSK6ngực; ức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分