WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
衬里
HSK3
n
0 · Lv.1
chèn
lǐ
lớp lót; vải lót
漢越
字解构
Phân tích chữ
衬
chèn
HSK3
lớp lót; vải lót
里
lǐ
HSK1
bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
内裤衬里
nèi kù chèn lǐ
HSK4
miếng lót của quần lót (vệ sinh); quần lót lót bên trong
衬里背心
chèn lǐ bèi xīn
HSK6
Áo lót bên trong
查词
复习
真题
工具
我的