WinHSK

衰老

HSK6adj
0 · Lv.1
shuāilǎo

già yếu; lão hóa; già nua

senescence; senility

漢越 suy lão

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年老精力衰弱
义项 adjHSK6

già yếu; lão hóa; già nua

年老精力衰弱

免费例句

他的身体开始衰老了。

Tā de shēntǐ kāishǐ shuāilǎo le.

HSK6

Cơ thể anh ấy đã bắt đầu già yếu.

His body has begun to age.

过度劳累会加速衰老。

Guòdù láolèi huì jiāsù shuāilǎo.

HSK6

Làm việc quá sức sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa.

Overwork will accelerate aging.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。