拼
衰老
HSK6adj 0 · Lv.1
shuāilǎo
già yếu; lão hóa; già nua
senescence; senility
漢越 suy lão
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年老精力衰弱
等级
义项 ①adj≈HSK6
già yếu; lão hóa; già nua
年老精力衰弱
免费例句
他的身体开始衰老了。
Tā de shēntǐ kāishǐ shuāilǎo le.
≈HSK6
Cơ thể anh ấy đã bắt đầu già yếu.
His body has begun to age.
过度劳累会加速衰老。
Guòdù láolèi huì jiāsù shuāilǎo.
≈HSK6
Làm việc quá sức sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Overwork will accelerate aging.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分