拼
抗衰老
HSK6v 0 · Lv.1
kàngshuāilǎo
chống lão hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự衰shuāiHSK6yếu; suy; sút kém; suy yếu老lǎoHSK1già
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chống lão hóa
认识每个字,再去看它们组成的词 →