WinHSK

衰退

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuāituì

suy yếu; suy tàn; suy đồi; suy thoái; suy giảm (cơ thể, tinh thần, ý chí, năng lực)

漢越 suy thoái

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的健康在逐渐衰退。

tā de jiànkāng zài zhújiàn shuāituì.

HSK6

Sức khỏe của anh ấy đang dần suy giảm.

His health is gradually declining.

年老后,健康容易衰退。

nián lǎo hòu, jiànkāng róngyì shuāituì.

HSK6

Sau khi già, sức khỏe dễ suy giảm.

After getting old, health tends to decline.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50