拼
经济衰退
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jīngjìshuāituì
suy thoái kinh tế
漢越
字解构
Phân tích chữ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)济jìHSK4qua; vượt (sông)衰shuāiHSK6yếu; suy; sút kém; suy yếu退tuìHSK5thối; lui; lùi; thoái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分