拼
袅娜
HSK1adj 0 · Lv.1
niǎonuó
lã lướt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
春风吹着袅娜的柳丝。
Chūnfēng chuī zhe niǎonuó de liǔsī.
≈HSK7-9
Gió xuân thổi vào những nhành liễu bay lả lướt.
The spring breeze blows the graceful willow twigs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分