拼
袅娜
HSK1adj 0 · Lv.1
niǎonuó
lã lướt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容草木柔软细长
- 形容女子姿态优美
- (姿态) 柔软而美好
等级
义项 ①adj≈HSK1
lã lướt
形容草木柔软细长
免费例句
春风吹着袅娜的柳丝。
Chūnfēng chuī zhe niǎonuó de liǔsī.
≈HSK7-9
Gió xuân thổi vào những nhành liễu bay lả lướt.
The spring breeze blows the graceful willow twigs.
义项 ②adj≈HSK1
thướt tha; dịu dàng
形容女子姿态优美
义项 ③adj≈HSK1
mềm mại
(姿态) 柔软而美好
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分