WinHSK

袅袅

HSK1adj
0 · Lv.1
niǎoniǎo

(khói, hơi nước) lượn lờ

漢越 niễu niễu

例句

Câu ví dụ
免费例句

炉灶里袅袅升起了炊烟。

Lúzào lǐ niǎoniǎo shēng qǐ le chuīyān.

HSK6

Khói bếp lượn lờ bay lên từ lò.

Smoke rose in wisps from the stove.

古琴声袅袅,穿越时空。

Gǔqín shēng niǎoniǎo, chuānyuè shíkōng.

HSK6

Tiếng đàn cổ cầm du dương ngân nga, xuyên qua không gian và thời gian.

The sound of the guqin lingers, transcending time and space.