WinHSK

袅袅

HSK1adj
0 · Lv.1
niǎoniǎo

(khói, hơi nước) lượn lờ

漢越 niễu niễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容烟气缭绕上升
  2. 形容细长柔软的东西随风摆动
  3. 形容声音婉转悠扬不绝
义项 adjHSK1

(khói, hơi nước) lượn lờ

形容烟气缭绕上升

免费例句

炉灶里袅袅升起了炊烟。

Lúzào lǐ niǎoniǎo shēng qǐ le chuīyān.

HSK6

Khói bếp lượn lờ bay lên từ lò.

Smoke rose in wisps from the stove.

义项 adjHSK1

phất phơ; tha thướt

形容细长柔软的东西随风摆动

义项 adjHSK1

du dương; ngân nga

形容声音婉转悠扬不绝

免费例句

古琴声袅袅,穿越时空。

Gǔqín shēng niǎoniǎo, chuānyuè shíkōng.

HSK6

Tiếng đàn cổ cầm du dương ngân nga, xuyên qua không gian và thời gian.

The sound of the guqin lingers, transcending time and space.