WinHSK

被子

HSK5n
0 · Lv.1
bèizi

mền; chăn

quilt; comforter; duvet 把 被子 盖好! Cover yourself up with the quilt, please. 厚 被子 thick quilt 铺 被子 spread out one's quilt 缝 被子 make/stitch a quilt 叠 被子 fold (up) one's quilt

漢越 bị tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

床上有一条被子。

Chuáng shàng yǒu yī tiáo bèizi.

HSK3

Trên giường có một cái chăn.

There is a quilt on the bed.

被子上有一个小洞。

Bèizi shàng yǒu yī gè xiǎo dòng.

HSK3

Trên chăn có một lỗ nhỏ.

There is a small hole in the quilt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天阳光很好,我们晒晒被子吧。HSK5
今天阳光很好,我们晒晒被子吧。
行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。
今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳…HSK5
今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳台上晒一晒吧?
好,那我去把被子抱过来。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50