拼
被子
HSK5n 0 · Lv.1
bèizi
mền; chăn
quilt; comforter; duvet 把 被子 盖好! Cover yourself up with the quilt, please. 厚 被子 thick quilt 铺 被子 spread out one's quilt 缝 被子 make/stitch a quilt 叠 被子 fold (up) one's quilt
漢越 bị tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睡觉时盖在身上的东西,一般用布或绸缎做面,用布做里子,装上棉花或丝绵等
等级
义项 ①n≈HSK5
mền; chăn
睡觉时盖在身上的东西,一般用布或绸缎做面,用布做里子,装上棉花或丝绵等
免费例句
床上有一条被子。
Chuáng shàng yǒu yī tiáo bèizi.
≈HSK3
Trên giường có một cái chăn.
There is a quilt on the bed.
被子上有一个小洞。
Bèizi shàng yǒu yī gè xiǎo dòng.
≈HSK3
Trên chăn có một lỗ nhỏ.
There is a small hole in the quilt.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分