WinHSK

裁判

HSK5v, n
0 · Lv.1
cáipàn

phán định; phán xử; xét xử; phán quyết và quyết định (Toà án căn cứ theo pháp luật, có hai kiểu ra quyết định về một vụ án, là phán quyết và quyết định)

judge; umpire (for volleyball, table tennis, badminton, tennis, baseball, softball); referee (for basketball, football, boxing); official [ 相关词条 ] 裁判权 [名] [法律] jurisdiction 裁判台 [名] [体育] judges'box; referee's platform 裁判员 裁判长 [名] [体育] head/chief judge or referee

漢越 tài phán

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.