拼
裁判
HSK5v, n 0 · Lv.1
cáipàn
phán định; phán xử; xét xử; phán quyết và quyết định (Toà án căn cứ theo pháp luật, có hai kiểu ra quyết định về một vụ án, là phán quyết và quyết định)
judge; umpire (for volleyball, table tennis, badminton, tennis, baseball, softball); referee (for basketball, football, boxing); official [ 相关词条 ] 裁判权 [名] [法律] jurisdiction 裁判台 [名] [体育] judges'box; referee's platform 裁判员 裁判长 [名] [体育] head/chief judge or referee
漢越 tài phán
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分