拼
装订
HSK4v 0 · Lv.1
zhuāngdìng
đóng; đóng sách; đóng vở (tài liệu; biên bản)
bind (up); stitch 把散页 装订 成书 bind the loose pages into a book 皮面 装订 bound in leather 布面 装订 clothbound 装订 纸箱/小册子 stitch cartons/booklets [ 相关词条 ] 装订车间 [名] bookbindery; bindery 装订工人 [名] bookbinder 装订机 [名] bookbinding machine; binding machine; stapler
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分