拼
裹挟
HSK7-9v 0 · Lv.1
guǒxié
lôi cuốn; lôi theo; cuốn theo; mang theo (gió, nước khiến đồ vật phải di động)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lôi cuốn; lôi theo; cuốn theo; mang theo (gió, nước khiến đồ vật phải di động)