拼
襟抱
HSK1n 0 · Lv.1
jīnbào
tham vọng; hoài bão
ambition; aspiration; breadth of mind 满怀救国 襟抱 have a great ambition to save one's country 宽阔的 襟抱 broad-mindedness
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分