拼
襟抱
HSK1n 0 · Lv.1
jīnbào
tham vọng; hoài bão
ambition; aspiration; breadth of mind 满怀救国 襟抱 have a great ambition to save one's country 宽阔的 襟抱 broad-mindedness
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胸怀;抱负
等级
义项 ①n≈HSK1
tham vọng; hoài bão
胸怀;抱负
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分