WinHSK

西域

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
xīyù

Tây Vực (thời Hán, chỉ các vùng phía tây Ngọc Môn Quan, bao gồm vùng Tân Cương và Tiểu Á)

Western Regions [a Han Dynasty term for the area west of Yumenguan(玉门关), including the present-day Xinjiang, parts of Central Asia and beyond] 张骞通 西域 Zhang Qian's missions to the Western Regions

漢越 tây vực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50