WinHSK

西域

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
xīyù

Tây Vực (thời Hán, chỉ các vùng phía tây Ngọc Môn Quan, bao gồm vùng Tân Cương và Tiểu Á)

Western Regions [a Han Dynasty term for the area west of Yumenguan(玉门关), including the present-day Xinjiang, parts of Central Asia and beyond] 张骞通 西域 Zhang Qian's missions to the Western Regions

漢越 tây vực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉时指现在玉门关以西的新疆和中亚细亚等地区
义项 n, nlocalHSK5

Tây Vực (thời Hán, chỉ các vùng phía tây Ngọc Môn Quan, bao gồm vùng Tân Cương và Tiểu Á)

汉时指现在玉门关以西的新疆和中亚细亚等地区

免费例句

唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批奇珍异宝去拜见唐太宗。

HSK6

汉通西域后,“井渠法”流传至西域,后经当地各族人民的辛勤劳作,逐渐趋于完善,发展为适合新疆条件的坎儿井。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50