WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
西洋
HSK4
n
0 · Lv.1
xī
yáng
phương Tây (chỉ các nước Âu Mỹ)
漢越
字解构
Phân tích chữ
西
xī
HSK1
phương Tây, phía Tây, hướng Tây
洋
yáng
HSK4
biển; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下西洋
xià xī yáng
HSK4
đề cập đến các cuộc thám hiểm vào thế kỷ 15 của Zhenghe đến Tây Thái Bình Dương
大西洋
dà xī yáng
HSK4
Đại Tây Dương (đại dương lớn thứ hai trên thế giới, ở giữa Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ và Nam Mỹ)
西洋人
xī yáng rén
HSK4
Người phương Tây
西洋参
xī yáng shēn
HSK4
sâm Mỹ; dương sâm; sâm tây; tây dương sâm
西洋景
xī yáng jǐng
HSK4
kính chiếu ảnh (trò chơi dân gian, đặt ảnh phong cảnh dưới thấu kính, cho xem ảnh qua kính)
西洋棋
xī yáng qí
HSK6
cờ vua
西洋画
xī yáng huà
HSK4
tranh Tây; hội hoạ phương Tây (tranh vẽ theo trường phái hội hoạ Âu Mỹ, bao gồm tranh bút chì, tranh sơn dầu, tranh thuốc nước, tranh bột màu...)
西洋菜
xī yáng cài
HSK4
Rau xà lách xoong; rau cần tây; rau cần tây nước
西洋镜
xī yáng jìng
HSK4
(nghĩa bóng) hanky-panky
西洋鸭
xī yáng yā
HSK5
ngan; vịt phương Tây; vịt tây
查词
复习
真题
工具
我的