WinHSK

西藏

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
zàng

Tây Tạng; khu tự trị Tây Tạng

Tibet(Autonomous Region) 参见: 西藏 自治区 [ 相关词条 ] 西藏人 [名] Tibetan (people) 西藏自治区 [名] Tibet Autonomous Region

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

西藏的风景很美。

Xīzàng de fēngjǐng hěn měi.

HSK3

Cảnh sắc ở Tây Tạng rất đẹp.

The scenery in Tibet is very beautiful.

我去过西藏旅行。

Wǒ qù guo Xīzàng lǚxíng.

HSK4

Tôi đã đi du lịch Tây Tạng.

I have traveled to Tibet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50