WinHSK

西藏

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
zàng

Tây Tạng; khu tự trị Tây Tạng

Tibet(Autonomous Region) 参见: 西藏 自治区 [ 相关词条 ] 西藏人 [名] Tibetan (people) 西藏自治区 [名] Tibet Autonomous Region

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50