WinHSK

西装

HSK5n
0 · Lv.1
xīzhuāng

âu phục; đồ âu; đồ tây

漢越 tây trang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西服
义项 nHSK5

âu phục; đồ âu; đồ tây

西服

免费例句

他穿了一套西装。

Tā chuān le yí tào xīzhuāng.

HSK4

Anh ấy mặc một bộ âu phục.

He wore a suit.

西装的颜色很好看。

Xīzhuāng de yánsè hěn hǎokàn.

HSK4

Màu sắc của bộ âu phục rất đẹp.

The color of the suit is very nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。