拼
西装革履
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīzhuānggélǚ
mặc quần áo kiểu phương Tây
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang革géHSK5da; da thú履lǚHSK6giày; giày dép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分