拼
西贡
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
xīgòng
Sài Gòn (tên gọi trước đây của Thành phố Hồ Chí Minh)
Saigon (formerly known as Ho-Chi-Minh City, Vietnam)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们计划去西贡旅游。
Wǒmen jìhuà qù Xīgòng lǚyóu.
≈HSK4
Chúng tôi dự định đi du lịch Sài Gòn.
We plan to travel to Saigon.
西贡现在叫胡志明市。
Xīgòng xiànzài jiào Húzhìmíng Shì.
≈HSK4
Sài Gòn hiện nay được gọi là thành phố Hồ Chí Minh.
Saigon is now called Ho Chi Minh City.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分