拼
西贡香水
HSK6n 0 · Lv.1
xīgòngxiāngshuǐ
Nước hoa Sài Gòn
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây贡gòngHSK5cống; dâng lên; dâng hiến; cống nạp; triều cống香xiāngHSK3thơm; thơm tho水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分