拼
要冲
HSK5n 0 · Lv.1
yàochōng
chỗ xung yếu; nơi xung yếu (của các con đường giao thông)
communications centre/hub 军事 要冲 strategic point 交通 要冲 communications centre 要冲 城市 gateway city 地处 要冲 be at a communications centre
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分